|
Thông tin chi tiết sản phẩm:
Thanh toán:
|
| Đo phạm vi xoắn:: | 1 ~ 9999.9twist | Khoảng cách kẹp:: | 1-50 cm (0,5-20 inc) |
|---|---|---|---|
| Độ dài sợi thử:: | 25, 50, 100, 200, 250, 500 mm | Phạm vi kéo dài không mong muốn:: | Max. Tối đa 20mm 20 mm |
| Chỉ tiêu độ giãn dài:: | 0 ~ 60mm | Căng thẳng trước:: | 0 ~ 160cN |
| Trưng bày:: | Đèn nền LCD | Kích thước:: | 1080 * 275 * 216 mm |
| Làm nổi bật: | thiết bị kiểm tra dệt,máy thử độ bền mài mòn |
||
| Phương pháp kiểm tra | Phương pháp kiểm tra 1: Phương pháp tháo xoắn-quấn lại sợi đơn Phương pháp kiểm tra 2: Phương pháp tháo xoắn-quấn lại sợi đôi Phương pháp kiểm tra 3: Phương pháp đếm trực tiếp Phương pháp kiểm tra 4: Phương pháp tháo xoắn-quấn lại nhiều lần |
| Phạm vi đo độ xoắn | 1~9999.9 vòng xoắn |
| Khoảng cách kẹp | 1-50 cm (0.5-20 inch) |
| Chiều dài kiểm tra sợi | 25, 50, 100, 200, 250, 500 mm |
| Phạm vi giãn dài khi tháo xoắn | tối đa 20mm |
| Tốc độ quay của kẹp | 1500 vòng/phút, 800 vòng/phút, tốc độ di chuyển chậm |
| Chỉ báo giãn dài | 0-60 mm |
| Lực căng trước | 0 - 160 cN |
| Màn hình | LCD có đèn nền |
| Đầu ra | Cổng nối tiếp RS232 để xuất dữ liệu và xuất máy in |
| Kích thước | 1080 x 275 x 216 mm |
| Nguồn điện | 220V, 50Hz hoặc 110V, 60Hz |
| Trọng lượng | 30 Kg |
| Đơn vị chính | 01 chiếc. |
| Bộ quả cân lực căng (0.5cN, 1cN, 5cN, 10cN, mỗi loại) | 01 chiếc. |
| Bộ quả cân lực căng (2cN, 20cN, 50cN, mỗi loại) | 02 chiếc. |
| Bộ cân bằng quả cân lực căng | 01 bộ |
| Hộp đựng quả cân để giữ lực căng | 01 chiếc. |
| Thước cặp cố định 500mm | 01 chiếc. |
| Kim chỉ | 01 chiếc. |
| Dây nguồn | 01 chiếc. |
| Sách hướng dẫn sử dụng | 01 chiếc. |
| Giấy chứng nhận kiểm tra & tuân thủ | 01 chiếc. |
Người liên hệ: Ms. Fiona Zhong
Tel: +86 135 3248 7540