|
Thông tin chi tiết sản phẩm:
Thanh toán:
|
| Tên sản phẩm: | Máy đo màu ( WR10 ) | Phép đo tầm cỡ: | φ8mm |
|---|---|---|---|
| Nguồn sáng: | D65 | Khoảng đo: | 1 giây. |
| ngôn ngữ: | Tiếng Anh/Tiếng Trung giản thể | Phạm vi nhiệt độ làm việc: | 0oC-40oC(32℉-104℉) |
| Làm nổi bật: | máy kiểm tra độ bền kéo cao su,thiết bị kiểm tra cao su |
||
| Đường kính đo | φ8mm |
| Điều kiện chiếu sáng | Khuyến nghị CIE: 8/d |
| Nguồn sáng | D65 |
| Cảm biến | Mảng điốt quang |
| Quan sát viên | Quan sát viên tiêu chuẩn CIE 10° |
| Phạm vi đo | L: 0 đến 100 |
| Độ lặp lại | △E<0.08 |
| Sai số bảng | △E<0.2 |
| Khoảng thời gian đo | 1 Giây |
| Dung lượng lưu trữ | Dữ liệu mẫu loại: 100 nhóm với dữ liệu mẫu thử nghiệm: 100 nhóm |
| Tuổi thọ bóng đèn | 5 năm (hơn 1,6 triệu lần đo) |
| Màn hình hiển thị | TFT true color 2.8 inch (16:9) |
| Ngôn ngữ | Tiếng Anh/Tiếng Trung giản thể |
| Giao diện ngoài | USB2.0 (USB-B) RS-232 (115200bps) |
| Phạm vi nhiệt độ làm việc | 0℃-40℃ (32℉-104℉) |
| Phạm vi nhiệt độ lưu trữ | -20℃-50℃ (-4℉-122℉) |
| Phạm vi độ ẩm | Độ ẩm tương đối dưới 85%, không ngưng tụ |
| Trọng lượng | 700g |
| Kích thước | 199*68*90mm |
| Kích thước đóng gói | 400*240*340mm |
| Thời gian sạc pin | 8 giờ |
| Pin | Pin Li-ion, 5000 lần đo |
Người liên hệ: Ms. Fiona Zhong
Tel: +86 135 3248 7540
Fax: 86-0769-3365-7986