|
Thông tin chi tiết sản phẩm:
Thanh toán:
|
| tên: | Máy kiểm tra độ mỏi của nệm | Tuân thủ tiêu chuẩn: | QB/T 1952-2012, BS EN 1957-2012, ASTM 1566-014 |
|---|---|---|---|
| Kích thước mẫu tối đa: | 2300mm*2300mm*500mm | Chiều dài lục giác trống: | 36 ± 3in (915 ± 75mm) |
| trọng lượng hình lục giác: | 240 ± 10Lb (109 ± 4,5kg) | Khoảng cách vành lục giác: | 17 ± 1 inch (430 ± 25mm) |
| Chiều dài trống tròn: | 1000±2mm | Trọng lượng trống tròn: | 1400±7N |
| Làm nổi bật: | Máy kiểm tra độ mỏi nệm,Máy kiểm tra nệm đa chức năng,Máy kiểm tra độ bền cho nệm |
||
Máy kiểm tra độ bền lăn nệm được thiết kế để mô phỏng các chuyển động lăn liên tục của giấc ngủ con người. Thiết bị kiểm tra độ bền này sử dụng một mô-đun tải lăn đặt trên các bộ phận tải nệm đặt theo chiều ngang, hoạt động ở các tần số cụ thể để thực hiện các bài kiểm tra tải lặp đi lặp lại. Điều này đánh giá khả năng của nệm chịu được tải trọng lăn lặp đi lặp lại trong thời gian dài, xác định chất lượng sản phẩm và tuổi thọ dịch vụ, đồng thời tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kiểm tra cơ học quốc gia.
Thích hợp để kiểm tra nhiều loại nệm khác nhau bao gồm nệm lò xo cứng, nệm lò xo thông thường, nệm mút và nệm sợi nâu đàn hồi.
Mô hình thiết bị: ZL-2008
Kích thước máy: 2950 × 2500 × 1650 mm (Chiều rộng × Chiều sâu × Chiều cao)
| Thông số | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
| Chế độ điều khiển | Điều khiển lập trình PLC |
| Kích thước mẫu tối đa | 2300mm × 2300mm × 500mm |
| Chiều dài lục giác trống | 36 ± 3in (915 ± 75mm) |
| Trọng lượng lục giác | 240 ± 10Lb (109 ± 4.5kg) |
| Khoảng cách vành lục giác | 17 ± 1in (430 ± 25mm) |
| Chiều dài trống tròn | 1000 ± 2mm |
| Trọng lượng trống tròn | 1400 ± 7N |
| Đường kính trống tròn | 300 ± 1mm |
| Khoảng cách kiểm tra | ASTM 1566: Chiều rộng nệm tối đa, tối thiểu 70% chiều rộng nệm hoặc 38in (965mm), tùy theo cái nào nhỏ hơn; BS EN 1957: 250mm ở giữa nệm |
| Khoảng cách lăn trái và phải | 1000mm (có thể cài đặt khoảng cách) |
| Phạm vi chiều cao nệm | 50mm - 600mm (có thể điều chỉnh) |
| Tốc độ kiểm tra | Nhỏ hơn 20 vòng/phút (có thể điều chỉnh) |
| Nguồn điện | 1 pha, AC220V, 3kW |
Người liên hệ: Ms. Fiona Zhong
Tel: +86 135 3248 7540